đột nhập

đột nhập

Kẻ trộm đã đột nhập vào cửa hàng lúc nửa đêm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xâm nhập một cách bất ngờ, trái phép vào một khu vực hoặc không gian được bảo vệ: Hành động lén lút, nhanh chóng thường chủ đích xấu xâm nhập vào một nơi nào đó không được phép.
    • Thâm nhập bất ngờ vào một tổ chức, hệ thống: Hành động xâm nhập vào một nhóm, tổ chức hoặc hệ thống thông tin một cách mật để thu thập thông tin hoặc phá hoại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Kẻ trộm đã đột nhập vào cửa hàng lúc nửa đêm.
    • Hacker cố gắng đột nhập vào mạng lưới máy tính của công ty.
    • Quân địch âm thầm đột nhập qua biên giới.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đột nhập bất hợp pháp": nhấn mạnh tính chất vi phạm pháp luật của hành động xâm nhập.

    • Hành vi đột nhập bất hợp pháp vào nhà dân sẽ bị xử lý hình sự.
  • "đột nhập thành công/thất bại": mô tả kết quả của hành động xâm nhập.

    • Mọi nỗ lực đột nhập vào phòng server đều thất bại trước hệ thống bảo mật tân tiến.
Biến thể từ gần giống
  • Đột kích (động từ): tấn công bất ngờ, nhanh chóng vào một mục tiêu, thường trong bối cảnh quân sự.

    • Lực lượng đặc nhiệm thực hiện cuộc đột kích vào sào huyệt địch.
  • Xâm nhập (động từ): vào một cách lén lút hoặc trái phép. "Xâm nhập" có thể mang nghĩa rộng hơn ít nhấn mạnh tính bất ngờ hơn so với "đột nhập".

    • Cây cỏ dại xâm nhập vào khu vườn.
Từ đồng nghĩa
  • Xâm phạm: vi phạm, lấn vào ranh giới hoặc quyền của người khác.
  • Lẻn vào: hành động vào một cách lén lút, giấu giếm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đột nhập vào: cụm từ thường dùng để chỉ đối tượng hoặc địa điểm bị xâm nhập.
    • Chúng nghi ngờ gián điệp đã đột nhập vào tổ chức.
Thành ngữ liên quan

(Từ "đột nhập" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Hành động này thường được mô tả trực tiếp.)